Ignasi Miquel i Pons
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ignasi Miquel i Pons |
| Ngày sinh | 28/09/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 189 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Leganés |
| Số áo | 18 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/07/2025 | TừLevante | ĐếnLeganés | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2025 | TừGranada | ĐếnLevante | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2022 | TừGetafe | ĐếnGranada | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừHuesca | ĐếnGetafe | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừGetafe | ĐếnHuesca | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừLeganés | ĐếnGetafe | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/09/2020 | TừGetafe | ĐếnLeganés | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/08/2020 | TừGirona | ĐếnGetafe | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2019 | TừGetafe | ĐếnGirona | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2018 | TừMálaga | ĐếnGetafe | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,000,000 € |
| Ngày07/12/2017 | TừLugo | ĐếnMálaga | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày01/07/2016 | TừPonferradina | ĐếnLugo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2015 | TừNorwich City | ĐếnPonferradina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2014 | TừArsenal | ĐếnNorwich City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,900,000 € |
| Ngày31/05/2014 | TừLeicester City | ĐếnArsenal | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2013 | TừArsenal | ĐếnLeicester City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừArsenal U21 | ĐếnArsenal | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừArsenal U18 | ĐếnArsenal U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Leganés | Hạng Hai Tây Ban Nha | - | - | - | - | 7 |
| 2024-2025 | Levante | Hạng Hai Tây Ban Nha | - | 1 | 1 | 1 | 6 |
| 2024-2025 | Granada | Hạng Hai Tây Ban Nha | 14 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Levante | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 18 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Granada | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 14 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Granada | VĐQG Tây Ban Nha | 14 | - | - | - | - |