Igor Łasicki

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Igor Łasicki |
| Ngày sinh | 26/06/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Tychy 71, Zagłębie Lubin |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày26/01/2026 | TừWisła Kraków | ĐếnTychy 71 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừPogoń Szczecin | ĐếnWisła Kraków | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2019 | TừNapoli | ĐếnPogoń Szczecin | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừWisła Płock | ĐếnNapoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2017 | TừNapoli | ĐếnWisła Płock | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừAthletic Carpi | ĐếnNapoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2017 | TừNapoli | ĐếnAthletic Carpi | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừRimini | ĐếnNapoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2016 | TừNapoli | ĐếnRimini | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừGubbio | ĐếnNapoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2014 | TừNapoli | ĐếnGubbio | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừZagłębie Lubin II | ĐếnNapoli | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng250,000 € |
| Ngày30/06/2013 | TừNapoli U20 | ĐếnZagłębie Lubin | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2012 | TừZagłębie Lubin II | ĐếnNapoli U20 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/10/2011 | TừZaglebie U19 | ĐếnZagłębie Lubin II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Tychy 71 | Hạng Nhất Ba Lan | - | 1 | - | 1 | 4 |
| 2025-2026 | Wisła Kraków | Hạng Nhất Ba Lan | - | 1 | - | - | - |
| 2024-2025 | Wisła Kraków | Europa Conference League | 26 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Wisła Kraków | Hạng Nhất Ba Lan | - | - | - | - | 5 |
| 2024-2025 | Wisła Kraków | Europa League | 26 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Wisła Kraków | Cúp Ba Lan | 26 | - | - | - | - |