Igor Lichnovsky Osorio
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Igor Lichnovsky Osorio |
| Ngày sinh | 07/03/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Fatih Karagümrük, Chile |
| Hợp đồng | 05/02/2026 - |
| Số áo | 16 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/02/2026 | TừAmérica | ĐếnFatih Karagümrük | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2024 | TừTigres UANL | ĐếnAmérica | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừAmérica | ĐếnTigres UANL | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/09/2023 | TừTigres UANL | ĐếnAmérica | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2022 | TừAl Shabab | ĐếnTigres UANL | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/10/2020 | TừCruz Azul | ĐếnAl Shabab | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,500,000 € |
| Ngày01/07/2018 | TừNecaxa | ĐếnCruz Azul | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừPorto II | ĐếnNecaxa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,700,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừReal Valladolid | ĐếnPorto II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2016 | TừPorto II | ĐếnReal Valladolid | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừSporting Gijón | ĐếnPorto II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2016 | TừPorto II | ĐếnSporting Gijón | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừUniversidad Chile | ĐếnPorto II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,840,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Chile | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025 | América | Giao Hữu CLB | 31 | - | - | - | - |
| 2025 | América | Leagues Cup | 31 | - | - | - | - |
| 2025 | América | FIFA Club World Cup | 31 | - | - | - | - |
| 2025 | América | C1 Bắc Trung Mỹ | 31 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | América | VĐQG Mexico | 31 | - | - | - | - |