Igor Obukhov
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Igor Obukhov |
| Ngày sinh | 29/05/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 195 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Fakel |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừKhimki | ĐếnFakel | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừNeftekhimik | ĐếnKhimki | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng55,000 € |
| Ngày01/07/2022 | TừRotor Volgograd | ĐếnNeftekhimik | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2021 | TừSKA Khabarovsk | ĐếnRotor Volgograd | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng110,000 € |
| Ngày01/07/2020 | TừZenit II | ĐếnSKA Khabarovsk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừSKA Khabarovsk | ĐếnZenit II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừZenit II | ĐếnSKA Khabarovsk | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừTyumen | ĐếnZenit II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2018 | TừZenit II | ĐếnTyumen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừArsenal Tula | ĐếnZenit II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừZenit II | ĐếnArsenal Tula | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừTyumen | ĐếnZenit II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừZenit II | ĐếnTyumen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Khimki | Cúp Quốc Gia Nga | 96 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Khimki | VĐQG Nga | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Khimki | Cúp Quốc Gia Nga | 96 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Khimki | Hạng Nhất Nga | 96 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Neftekhimik | Cúp Quốc Gia Nga | 96 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Neftekhimik | Hạng Nhất Nga | 96 | - | - | - | - |