Igor Torres da Silva
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Igor Torres da Silva |
| Ngày sinh | 11/03/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Portuguesa |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày06/02/2025 | TừFortaleza | ĐếnPortuguesa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2025 | TừAl Khalidiyah | ĐếnFortaleza | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/09/2024 | TừFortaleza | ĐếnAl Khalidiyah | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/09/2024 | TừAparecidense | ĐếnFortaleza | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/06/2024 | TừFortaleza | ĐếnAparecidense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/06/2024 | TừVila Nova | ĐếnFortaleza | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/04/2024 | TừFortaleza | ĐếnVila Nova | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/04/2024 | TừAparecidense | ĐếnFortaleza | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2024 | TừFortaleza | ĐếnAparecidense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2023 | TừPonte Preta | ĐếnFortaleza | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2023 | TừFortaleza | ĐếnPonte Preta | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2023 | TừAtlético GO | ĐếnFortaleza | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừFortaleza | ĐếnAtlético GO | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừBahia | ĐếnFortaleza | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2022 | TừFortaleza | ĐếnBahia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Portuguesa | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Khalidiyah | VĐQG Bahrain | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Khalidiyah | Cúp Châu Á | - | - | - | - | - |
| 2024 | Vila Nova | Hạng Nhất Brazil | 20 | - | - | - | - |
| 2024 | Aparecidense | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Aparecidense | Hạng Hai Brazil | 11 | - | - | - | - |