Igors Tarasovs
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Igors Tarasovs |
| Ngày sinh | 16/10/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 85 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Jagiellonia II, Spartaks Jūrmala |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày04/07/2025 | TừHutnik Krakow | ĐếnJagiellonia II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/02/2024 | TừUnited Nordic | ĐếnHutnik Krakow | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/09/2023 | TừKrasava ENY Ypsonas FC | ĐếnUnited Nordic | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2022 | TừLiepāja | ĐếnKrasava ENY Ypsonas FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừEthnikos Achna | ĐếnLiepāja | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2021 | TừKuPS | ĐếnEthnikos Achna | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2020 | TừTBC | ĐếnKuPS | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2019 | TừŚląsk Wrocław | ĐếnSpartaks Jūrmala | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2017 | TừGiresunspor | ĐếnŚląsk Wrocław | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2016 | TừJagiellonia Białystok | ĐếnGiresunspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/11/2014 | TừNeman Grodno | ĐếnJagiellonia Białystok | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2014 | TừJFK Ventspils | ĐếnNeman Grodno | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Hutnik Krakow | Cúp Ba Lan | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hutnik Krakow | Cúp Ba Lan | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Latvia | UEFA Nations League | 18 | - | - | - | - |
| 2023 | Latvia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Liepāja | Europa Conference League | 19 | - | - | - | - |
| 2022 | Latvia | Giao Hữu Quốc Tế | 18 | - | - | - | - |