Ike Ugbo
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ike Ugbo |
| Ngày sinh | 21/09/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sheffield Wednesday, Canada |
| Giá trị chuyển nhượng | 3,100,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/08/2024 | TừTroyes | ĐếnSheffield Wednesday | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,100,000 € |
| Ngày30/06/2024 | TừSheffield Wednesday | ĐếnTroyes | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2024 | TừTroyes | ĐếnSheffield Wednesday | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2024 | TừCardiff City | ĐếnTroyes | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2023 | TừTroyes | ĐếnCardiff City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2022 | TừGenk | ĐếnTroyes | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừTroyes | ĐếnGenk | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừGenk | ĐếnTroyes | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/08/2021 | TừChelsea U21 | ĐếnGenk | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,500,000 € |
| Ngày30/06/2021 | TừCercle Brugge | ĐếnChelsea U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/08/2020 | TừChelsea U21 | ĐếnCercle Brugge | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừRoda JC Kerkrade | ĐếnChelsea U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2019 | TừChelsea U21 | ĐếnRoda JC Kerkrade | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2019 | TừScunthorpe United | ĐếnChelsea U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2018 | TừChelsea U21 | ĐếnScunthorpe United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2018 | TừMilton Keynes Dons | ĐếnChelsea U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2018 | TừChelsea U21 | ĐếnMilton Keynes Dons | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2018 | TừBarnsley | ĐếnChelsea U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2017 | TừChelsea U21 | ĐếnBarnsley | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừChelsea U18 | ĐếnChelsea U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Canada | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025 | Canada | Cúp Vàng Concacaf | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sheffield Wednesday | FA Cup Anh | 12 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Troyes | National Pháp | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sheffield Wednesday | Hạng Nhất Anh | 12 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Canada | CONCACAF Nations League | - | - | - | - | - |