Iker Guarrotxena Vallejo
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Iker Guarrotxena Vallejo |
| Ngày sinh | 06/12/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Persijap |
| Số áo | 34 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày15/01/2026 | TừGoa | ĐếnPersijap | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2024 | TừMumbai City | ĐếnGoa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2024 | TừReal Murcia | ĐếnMumbai City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2023 | TừGoa | ĐếnReal Murcia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2022 | TừUD Logroñés | ĐếnGoa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2021 | TừWestern United | ĐếnUD Logroñés | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2021 | TừVolos NFC | ĐếnWestern United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2020 | TừPogoń Szczecin | ĐếnVolos NFC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2018 | TừCultural Leonesa | ĐếnPogoń Szczecin | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày18/07/2017 | TừMirandés | ĐếnCultural Leonesa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2016 | TừAthletic Club II | ĐếnMirandés | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừAthletic Club | ĐếnAthletic Club II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừTenerife | ĐếnAthletic Club | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2014 | TừAthletic Club | ĐếnTenerife | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừAthletic Club II | ĐếnAthletic Club | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Persijap | VĐQG Indonesia | - | 4 | 2 | - | 3 |
| 2024-2025 | Goa | VĐQG Ấn Độ | 34 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Mumbai City | C1 Châu Á | 34 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Mumbai City | VĐQG Ấn Độ | 34 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Real Murcia | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 10 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Real Murcia | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | - | - | - | - | - |