Ilay Hajaj
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ilay Hajaj |
| Ngày sinh | 07/11/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Beitar Jerusalem, Ashdod |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày15/01/2026 | TừBeitar Jerusalem | ĐếnAshdod | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/09/2025 | TừMaccabi Haifa | ĐếnBeitar Jerusalem | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừHapoel Afula | ĐếnMaccabi Haifa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2021 | TừMaccabi Haifa | ĐếnHapoel Afula | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Beitar Jerusalem | VĐQG Israel | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Maccabi Haifa | Cúp Quốc Gia Israel | 28 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Maccabi Haifa | Europa Conference League | 28 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Maccabi Haifa | VĐQG Israel | - | - | - | - | 2 |
| 2023-2024 | Maccabi Haifa | C1 Châu Âu | 28 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Maccabi Haifa | Cúp Quốc Gia Israel | - | - | - | - | - |