Iliya Asenov Dimitrov

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Iliya Asenov Dimitrov |
| Ngày sinh | 10/07/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Marek |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừTabor Sežana | ĐếnMarek | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/02/2025 | TừMarek | ĐếnTabor Sežana | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừUnirea Slobozia | ĐếnMarek | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2024 | TừOtelul | ĐếnUnirea Slobozia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/02/2023 | TừLokomotiv Sofia 1929 | ĐếnOtelul | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2021 | TừLevski Sofia | ĐếnLokomotiv Sofia 1929 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừVitosha Bistritsa | ĐếnLevski Sofia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2019 | TừLevski Sofia | ĐếnVitosha Bistritsa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừSeptemvri Sofia | ĐếnLevski Sofia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/02/2019 | TừLevski Sofia | ĐếnSeptemvri Sofia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừLokomotiv Sofia 1929 | ĐếnLevski Sofia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2017 | TừLevski Sofia | ĐếnLokomotiv Sofia 1929 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừOFK Pirin | ĐếnLevski Sofia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2016 | TừLevski Sofia | ĐếnOFK Pirin | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Marek | Hạng Hai Bulgaria | - | 4 | - | - | 5 |
| 2024-2025 | Tabor Sežana | Hạng Hai Slovenia | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Marek | Hạng Hai Bulgaria | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Otelul | VĐQG Romania | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Marek | Cúp Quốc Gia Bulgaria | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Otelul | Cúp Quốc Gia Romania | 9 | - | - | - | - |