Ilya Shkurin
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ilya Shkurin |
| Ngày sinh | 17/08/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Katowice |
| Số áo | 17 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày06/09/2025 | TừLegia Warszawa | ĐếnKatowice | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/02/2025 | TừStal Mielec | ĐếnLegia Warszawa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày01/07/2024 | TừCSKA Moskva | ĐếnStal Mielec | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừStal Mielec | ĐếnCSKA Moskva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2023 | TừCSKA Moskva | ĐếnStal Mielec | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừMaccabi Petah Tikva | ĐếnCSKA Moskva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/09/2022 | TừCSKA Moskva | ĐếnMaccabi Petah Tikva | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/09/2022 | TừRaków Częstochowa | ĐếnCSKA Moskva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/02/2022 | TừCSKA Moskva | ĐếnRaków Częstochowa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/02/2022 | TừDynamo Kyiv | ĐếnCSKA Moskva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2021 | TừCSKA Moskva | ĐếnDynamo Kyiv | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2020 | TừDinamo Brest | ĐếnCSKA Moskva | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày08/01/2020 | TừEnergetik-BGU | ĐếnDinamo Brest | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng95,000 € |
| Ngày28/01/2019 | TừVitebsk | ĐếnEnergetik-BGU | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Legia Warszawa | VĐQG Ba Lan | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Katowice | VĐQG Ba Lan | - | 5 | 2 | - | 2 |
| 2024-2025 | Legia Warszawa | Europa Conference League | 17 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Legia Warszawa | VĐQG Ba Lan | - | 6 | 4 | - | 2 |
| 2024-2025 | Stal Mielec | VĐQG Ba Lan | 17 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Stal Mielec | Cúp Ba Lan | 17 | - | - | - | - |