Imed Louati Louati

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Imed Louati Louati |
| Ngày sinh | 11/08/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 192 cm |
| Cân Nặng | 88 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al Salmiyah, Duhok |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày19/01/2024 | TừDalkurd | ĐếnDuhok | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2023 | TừAl-Ittihad | ĐếnDalkurd | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2022 | TừAl-Nasr | ĐếnAl-Ittihad | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/02/2022 | TừTBC | ĐếnAl-Nasr | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2021 | TừHobro | ĐếnEtoile du Sahel | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/09/2019 | TừTBC | ĐếnHobro | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2017 | TừZhejiang | ĐếnVejle Boldklub | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2016 | TừDalkurd | ĐếnZhejiang | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/03/2016 | TừZhejiang | ĐếnDalkurd | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2015 | TừGyeongnam | ĐếnZhejiang | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2015 | TừZhejiang | ĐếnGyeongnam | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừCS Sfaxien | ĐếnZhejiang | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng220,000 € |
| Ngày30/06/2015 | TừZhejiang | ĐếnCS Sfaxien | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2015 | TừCS Sfaxien | ĐếnZhejiang | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Al Salmiyah | Emir Cup Kuwait | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Salmiyah | VĐQG Kuwait | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Duhok | VĐQG Iraq | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Al Salmiyah | Emir Cup Kuwait | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Al-Ittihad | VĐQG Libya | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Al-Ittihad | CAF Champions League | 9 | - | - | - | - |