Immanuelson Duku
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Immanuelson Duku |
| Ngày sinh | 28/12/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Tamworth, Hemel Hempstead Town, Hednesford Town |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày18/07/2025 | TừSolihull Moors | ĐếnTamworth | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/03/2025 | TừTBC | ĐếnSolihull Moors | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2024 | TừWealdstone | ĐếnHednesford Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/03/2024 | TừMaidstone United | ĐếnWealdstone | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2024 | TừManchester 62 | ĐếnMaidstone United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừYork City | ĐếnManchester 62 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2022 | TừHavant & Waterlooville | ĐếnYork City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2022 | TừInverness CT | ĐếnHavant & Waterlooville | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừRaith Rovers | ĐếnInverness CT | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2020 | TừHayes & Yeading United | ĐếnRaith Rovers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừTorquay United | ĐếnHayes & Yeading United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừCheltenham Town | ĐếnTorquay United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2019 | TừHalifax Town | ĐếnCheltenham Town | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/02/2019 | TừCheltenham Town | ĐếnHalifax Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừBarnet | ĐếnCheltenham Town | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/10/2018 | TừCheltenham Town | ĐếnBarnet | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2018 | TừHayes & Yeading United | ĐếnCheltenham Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừBanbury United | ĐếnHayes & Yeading United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/12/2015 | TừChesham United | ĐếnHemel Hempstead Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2015 | TừEemdijk | ĐếnChesham United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Solihull Moors | FA Cup Anh | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hednesford Town | FA Cup Anh | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Solihull Moors | FA Trophy Anh | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hednesford Town | FA Trophy Anh | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Maidstone United | FA Cup Anh | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Wealdstone | FA Cup Anh | 9 | - | - | - | - |