Imoh Ezekiel
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Imoh Ezekiel |
| Ngày sinh | 24/10/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kaisar, UTA Arad |
| Số áo | 11 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày17/03/2024 | TừTBC | ĐếnUTA Arad | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừAl Jazira | ĐếnAl Dhafra | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/10/2020 | TừKV Kortrijk | ĐếnAl Jazira | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2018 | TừLas Palmas | ĐếnKV Kortrijk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/02/2018 | TừTBC | ĐếnLas Palmas | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2017 | TừAl Shahaniya | ĐếnKonyaspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày30/06/2016 | TừAnderlecht | ĐếnAl Shahaniya | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2015 | TừAl Shahaniya | ĐếnAnderlecht | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừStandard Liège | ĐếnAl Shahaniya | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2015 | TừAl Shahaniya | ĐếnStandard Liège | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2014 | TừStandard Liège | ĐếnAl Shahaniya | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng8,000,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Kaisar | VĐQG Kazakhstan | - | 2 | - | - | 3 |
| 2024-2025 | UTA Arad | VĐQG Romania | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | UTA Arad | VĐQG Romania | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | UTA Arad | Cúp Quốc Gia Romania | 11 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Al Dhafra | VĐQG UAE | 39 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Al Dhafra | Cúp Vùng Vịnh UAE | 39 | - | - | - | - |