Imoh Fred Friday
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Imoh Fred Friday |
| Ngày sinh | 22/05/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 90 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ninh Bình |
| Số áo | 99 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/02/2026 | TừHải Phòng | ĐếnNinh Bình | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/02/2025 | TừTBC | ĐếnHải Phòng | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2023 | TừStrømsgodset | ĐếnBeitar Jerusalem | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2021 | TừTBC | ĐếnStrømsgodset | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừFC Twente | ĐếnAZ | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2019 | TừAZ | ĐếnFC Twente | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừSparta Rotterdam | ĐếnAZ | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2018 | TừAZ | ĐếnSparta Rotterdam | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2016 | TừLillestrøm | ĐếnAZ | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Ninh Bình | Cúp Quốc Gia Việt Nam | - | 1 | - | - | - |
| 2025-2026 | Hải Phòng | VĐQG Việt Nam | - | 7 | 2 | - | 1 |
| 2025-2026 | Ninh Bình | VĐQG Việt Nam | - | 2 | 2 | - | 2 |
| 2024-2025 | Hải Phòng | Cúp Quốc Gia Việt Nam | 99 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hải Phòng | VĐQG Việt Nam | 99 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Beitar Jerusalem | Cúp Quốc Gia Israel | 9 | - | - | - | - |