Inih Effiong

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Inih Effiong |
| Ngày sinh | 02/03/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 193 cm |
| Cân Nặng | 85 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Chesham United, Boreham Wood, Woking |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày06/12/2024 | TừBraintree Town | ĐếnWoking | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừDagenham & Redbridge | ĐếnBraintree Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/02/2023 | TừAldershot Town | ĐếnDagenham & Redbridge | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừWoking | ĐếnAldershot Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừStevenage | ĐếnWoking | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/04/2021 | TừNotts County | ĐếnStevenage | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2021 | TừStevenage | ĐếnNotts County | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2021 | TừBarnet | ĐếnStevenage | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/12/2020 | TừStevenage | ĐếnBarnet | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừDover Athletic | ĐếnStevenage | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừRoss County | ĐếnDover Athletic | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2018 | TừWoking | ĐếnRoss County | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừBarrow | ĐếnWoking | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2017 | TừBiggleswade Town | ĐếnBarrow | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/02/2014 | TừHayes & Yeading United | ĐếnChesham United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2014 | TừChesham United | ĐếnHayes & Yeading United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừSt Albans City | ĐếnBoreham Wood | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừBoreham Wood | ĐếnChesham United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2012 | TừChesham United | ĐếnBoreham Wood | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/04/2012 | TừBoreham Wood | ĐếnChesham United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừSt Albans City | ĐếnBoreham Wood | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừBoreham Wood | ĐếnSt Albans City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2009 | TừSt Albans City | ĐếnBoreham Wood | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Braintree Town | FA Cup Anh | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Woking | FA Cup Anh | 12 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Woking | FA Trophy Anh | 12 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Dagenham & Redbridge | FA Cup Anh | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Dagenham & Redbridge | FA Trophy Anh | 9 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Dagenham & Redbridge | FA Cup Anh | 7 | - | - | - | - |