Inters Auxence Gui
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Inters Auxence Gui |
| Ngày sinh | 08/08/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Naft Maysan |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày12/09/2025 | TừTBC | ĐếnAl-Nahda | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/04/2025 | TừTBC | ĐếnSafa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2024 | TừAl-Nahda | ĐếnNaft Maysan | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2022 | TừSliema Wanderers | ĐếnAl-Nahda | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2021 | TừTorreense | ĐếnSliema Wanderers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2021 | TừSporting Covilhã | ĐếnTorreense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2020 | TừFC Iberia 1999 | ĐếnSporting Covilhã | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừTBC | ĐếnFC Iberia 1999 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2017 | TừVitória SC | ĐếnSamtredia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừChiasso | ĐếnVitória SC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2016 | TừVitória SC | ĐếnChiasso | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừAcadémica | ĐếnVitória SC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2016 | TừVitória SC | ĐếnAcadémica | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừSporting Covilhã | ĐếnVitória SC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Safa | VĐQG Lebanon | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Safa | FA Cup Lebanon | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Al-Nahda | VĐQG Oman | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Al-Nahda | Cúp Quốc Gia Oman | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Al-Nahda | Cúp Châu Á | 81 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Al-Nahda | VĐQG Oman | - | - | - | - | - |