Ion Nicolăescu
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ion Nicolăescu |
| Ngày sinh | 07/09/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Maccabi Tel Aviv, Moldova |
| Hợp đồng | 01/07/2025 - 30/06/2028 |
| Số áo | 9 |
| Giá trị chuyển nhượng | 1,500,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừSC Heerenveen | ĐếnMaccabi Tel Aviv | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày07/08/2023 | TừBeitar Jerusalem | ĐếnSC Heerenveen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,200,000 € |
| Ngày23/09/2022 | TừDunajská Streda | ĐếnBeitar Jerusalem | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừMaccabi Petah Tikva | ĐếnDunajská Streda | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2022 | TừDunajská Streda | ĐếnMaccabi Petah Tikva | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/09/2020 | TừShakhtyor | ĐếnDunajská Streda | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng250,000 € |
| Ngày15/09/2020 | TừVitebsk | ĐếnShakhtyor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2020 | TừShakhtyor | ĐếnVitebsk | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2018 | TừZimbru | ĐếnShakhtyor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Maccabi Tel Aviv | VĐQG Israel | - | 2 | 1 | - | - |
| 2024-2025 | Moldova | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Moldova | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Moldova | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | SC Heerenveen | VĐQG Hà Lan | - | 8 | 1 | - | 1 |
| 2024-2025 | SC Heerenveen | Cúp Quốc Gia Hà Lan | 18 | - | - | - | - |