Irfan Hadžić
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Irfan Hadžić |
| Ngày sinh | 15/06/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 192 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Mladost Lučani |
| Số áo | 99 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừTekstilac Odzaci | ĐếnMladost Lučani | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/02/2025 | TừGangwon | ĐếnTekstilac Odzaci | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2024 | TừTuzla City | ĐếnGangwon | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2023 | TừZrinjski | ĐếnTuzla City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừTBC | ĐếnZrinjski | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2021 | TừAkhisar Belediyespor | ĐếnLokomotiva Zagreb | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2019 | TừZrinjski | ĐếnAkhisar Belediyespor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng150,000 € |
| Ngày01/07/2019 | TừRadnik Bijeljina | ĐếnZrinjski | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2017 | TừCelje | ĐếnRadnik Bijeljina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2016 | TừAntwerp | ĐếnCelje | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừVW Hamme | ĐếnAntwerp | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2015 | TừAntwerp | ĐếnVW Hamme | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/02/2014 | TừTBC | ĐếnZlaté Moravce | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2012 | TừZulte-Waregem | ĐếnVitesse U21 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Mladost Lučani | VĐQG Serbia | - | 4 | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Tekstilac Odzaci | VĐQG Serbia | - | 4 | - | - | 2 |
| 2024 | Gangwon | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 99 | - | - | - | - |
| 2024 | Gangwon | VĐQG Hàn Quốc | 99 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Tuzla City | VĐQG Bosnia and Herzegovina | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Tuzla City | Cúp Quốc Gia Bosnia and Herzegovina | 9 | - | - | - | - |