Irven Beybe Ávila Acero
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Irven Beybe Ávila Acero |
| Ngày sinh | 02/07/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 168 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sporting Cristal |
| Số áo | 11 |
| Giá trị chuyển nhượng | 350,000 € |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2021 | TừMelgar | ĐếnSporting Cristal | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng350,000 € |
| Ngày01/07/2019 | TừMorelia | ĐếnMelgar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừLDU Quito | ĐếnSporting Cristal | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày01/08/2016 | TừSporting Cristal | ĐếnLDU Quito | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng850,000 € |
| Ngày01/01/2012 | TừSport Huancayo | ĐếnSporting Cristal | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng150,000 € |
| Ngày01/01/2009 | TừUniversitario | ĐếnSport Huancayo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Sporting Cristal | VĐQG Peru | - | 2 | 3 | - | - |
| 2026 | Sporting Cristal | Copa Libertadores | - | - | 1 | - | 2 |
| 2025 | Sporting Cristal | VĐQG Peru | 11 | - | - | - | - |
| 2025 | Sporting Cristal | Copa Libertadores | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Sporting Cristal | Copa Libertadores | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Sporting Cristal | VĐQG Peru | 11 | - | - | - | - |