Irvin Cardona
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Irvin Cardona |
| Ngày sinh | 08/08/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Saint-Étienne, Malta |
| Số áo | 7 |
| Giá trị chuyển nhượng | 2,500,000 € |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừFC Augsburg | ĐếnSaint-Étienne | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,500,000 € |
| Ngày30/06/2025 | TừSaint-Étienne | ĐếnFC Augsburg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2025 | TừFC Augsburg | ĐếnSaint-Étienne | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2025 | TừEspanyol | ĐếnFC Augsburg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2024 | TừFC Augsburg | ĐếnEspanyol | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
| Ngày30/06/2024 | TừSaint-Étienne | ĐếnFC Augsburg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2024 | TừFC Augsburg | ĐếnSaint-Étienne | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2023 | TừBrest | ĐếnFC Augsburg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày12/08/2019 | TừMonaco | ĐếnBrest | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừCercle Brugge | ĐếnMonaco | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2017 | TừMonaco | ĐếnCercle Brugge | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừMonaco U21 | ĐếnMonaco | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừMonaco U19 | ĐếnMonaco U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Saint-Étienne | Hạng Hai Pháp | - | 7 | 7 | - | 3 |
| 2024-2025 | Espanyol | VĐQG Tây Ban Nha | 24 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Saint-Étienne | Cúp Quốc Gia Pháp | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Saint-Étienne | VĐQG Pháp | - | 5 | 3 | - | 2 |
| 2024-2025 | Espanyol | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 24 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Saint-Étienne | Hạng Hai Pháp | 11 | - | - | - | - |