Isaac Kiese Thelin
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Isaac Kiese Thelin |
| Ngày sinh | 24/06/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 189 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Urawa Reds, Sweden |
| Số áo | 9 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày20/08/2025 | TừMalmö FF | ĐếnUrawa Reds | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/03/2022 | TừBani Yas | ĐếnMalmö FF | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/09/2021 | TừAnderlecht | ĐếnBani Yas | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừKasımpaşa | ĐếnAnderlecht | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2021 | TừAnderlecht | ĐếnKasımpaşa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2020 | TừMalmö FF | ĐếnAnderlecht | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2020 | TừAnderlecht | ĐếnMalmö FF | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừBayer 04 Leverkusen | ĐếnAnderlecht | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2018 | TừAnderlecht | ĐếnBayer 04 Leverkusen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừSK Beveren | ĐếnAnderlecht | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2017 | TừAnderlecht | ĐếnSK Beveren | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2017 | TừBordeaux | ĐếnAnderlecht | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,750,000 € |
| Ngày29/08/2017 | TừAnderlecht | ĐếnBordeaux | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2017 | TừBordeaux | ĐếnAnderlecht | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng700,000 € |
| Ngày22/01/2015 | TừMalmö FF | ĐếnBordeaux | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,500,000 € |
| Ngày15/07/2014 | TừNorrköping | ĐếnMalmö FF | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng110,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Urawa Reds | VĐQG Nhật Bản | - | 2 | - | - | 3 |
| 2025 | Malmö FF | VĐQG Thuỵ Điển | - | 1 | 1 | - | 1 |
| 2024-2025 | Malmö FF | C1 Châu Âu | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Malmö FF | Cúp Quốc Gia Thuỵ Điển | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Malmö FF | Europa League | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Sweden | Giao Hữu Quốc Tế | 9 | - | - | - | - |