Isac Lidberg
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Isac Lidberg |
| Ngày sinh | 08/09/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 84 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Darmstadt 98, Sweden |
| Số áo | 7 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2026 | TừDarmstadt 98 | ĐếnBorussia Mönchengladbach | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2024 | TừFC Utrecht | ĐếnDarmstadt 98 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày18/07/2023 | TừGo Ahead Eagles | ĐếnFC Utrecht | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng600,000 € |
| Ngày16/07/2021 | TừGefle | ĐếnGo Ahead Eagles | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/02/2020 | TừStart | ĐếnGefle | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2019 | TừBrommapojkarna | ĐếnStart | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/02/2019 | TừStart | ĐếnBrommapojkarna | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừHamKam | ĐếnStart | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2018 | TừStart | ĐếnHamKam | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2018 | TừJerv | ĐếnStart | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/03/2018 | TừStart | ĐếnJerv | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2016 | TừEnskede | ĐếnHammarby | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/04/2016 | TừHammarby | ĐếnEnskede | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Sweden | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Darmstadt 98 | Cúp Đức | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Darmstadt 98 | Hạng Hai Đức | - | 14 | 5 | - | 3 |
| 2024 | Sweden | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | FC Utrecht | VĐQG Hà Lan | 37 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | FC Utrecht | Cúp Quốc Gia Hà Lan | 37 | - | - | - | - |