Isak Thorvaldsson
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Isak Thorvaldsson |
| Ngày sinh | 01/05/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Lyngby Boldklub, Rosenborg, Iceland |
| Hợp đồng | 15/07/2025 - 30/06/2026 |
| Số áo | 22 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2026 | TừRosenborg | ĐếnLyngby Boldklub | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2026 | TừLyngby Boldklub | ĐếnRosenborg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2025 | TừRosenborg | ĐếnLyngby Boldklub | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2025 | TừRosenborg | ĐếnLyngby Boldklub | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2024 | TừBreidablik | ĐếnRosenborg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/04/2024 | TừRosenborg | ĐếnBreidablik | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2023 | TừBreidablik | ĐếnRosenborg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/02/2022 | TừNorwich City U21 | ĐếnBreidablik | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừÍA | ĐếnNorwich City U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2020 | TừNorwich City U21 | ĐếnÍA | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2020 | TừSt. Mirren | ĐếnNorwich City U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2020 | TừNorwich City U21 | ĐếnSt. Mirren | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2020 | TừFleetwood Town | ĐếnNorwich City U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừNorwich City U21 | ĐếnFleetwood Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừNorwich U18 | ĐếnNorwich City U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Iceland | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Lyngby Boldklub | Hạng Nhất Đan Mạch | - | 7 | 2 | - | 5 |
| 2025 | Rosenborg | VĐQG Na Uy | 57 | - | - | - | - |
| 2025 | Rosenborg | Cúp Quốc Gia Na Uy | 57 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Breidablik | Europa Conference League | 22 | - | - | - | - |
| 2024 | Iceland | Giao Hữu Quốc Tế | 18 | - | - | - | - |