Islam Slimani
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Islam Slimani |
| Ngày sinh | 18/06/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | CFR Cluj, Algeria |
| Hợp đồng | 11/09/2025 - |
| Số áo | 13 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày11/09/2025 | TừCR Belouizdad | ĐếnCFR Cluj | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừWesterlo | ĐếnCR Belouizdad | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2025 | TừCR Belouizdad | ĐếnWesterlo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/09/2024 | TừMechelen | ĐếnCR Belouizdad | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/09/2024 | TừMechelen | ĐếnCR Belouizdad | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừCoritiba | ĐếnMechelen | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/08/2023 | TừAnderlecht | ĐếnCoritiba | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2023 | TừBrest | ĐếnAnderlecht | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2022 | TừSporting CP | ĐếnBrest | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừOlympique Lyonnais | ĐếnSporting CP | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2021 | TừLeicester City | ĐếnOlympique Lyonnais | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừMonaco | ĐếnLeicester City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2019 | TừLeicester City | ĐếnMonaco | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừFenerbahçe | ĐếnLeicester City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2018 | TừLeicester City | ĐếnFenerbahçe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày31/05/2018 | TừNewcastle United | ĐếnLeicester City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừLeicester City | ĐếnNewcastle United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng2,200,000 € |
| Ngày31/08/2016 | TừSporting CP | ĐếnLeicester City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng31,000,000 € |
| Ngày08/08/2013 | TừCR Belouizdad | ĐếnSporting CP | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày01/01/2001 | TừCR Belouizdad | ĐếnCFR Cluj | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | CFR Cluj | VĐQG Romania | - | 1 | 3 | - | - |
| 2025 | Algeria | Vô Địch Châu Phi | 13 | - | - | - | - |
| 2025 | Algeria | Giao Hữu Quốc Tế | 13 | - | - | - | - |
| 2026 | Algeria | Vòng Loại WC Châu Phi | 13 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | CR Belouizdad | VĐQG Algeria | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | CR Belouizdad | CAF Champions League | - | - | - | - | - |