Ismael Koné
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ismael Koné |
| Ngày sinh | 16/06/2002 (24 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sassuolo, Hyères, Canada |
| Hợp đồng | 03/07/2024 - 30/06/2029 |
| Số áo | 8 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừSassuolo | ĐếnOlympique Marseille | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2026 | TừOlympique Marseille | ĐếnSassuolo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2025 | TừOlympique Marseille | ĐếnSassuolo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng2,500,000 € |
| Ngày30/06/2025 | TừRennes | ĐếnOlympique Marseille | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2025 | TừOlympique Marseille | ĐếnRennes | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày03/07/2024 | TừWatford | ĐếnOlympique Marseille | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừWatford | ĐếnHyères | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng17,700,000 € |
| Ngày01/01/2023 | TừCF Montréal | ĐếnWatford | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng8,000,000 € |
| Ngày13/08/2021 | TừSaint-Laurent | ĐếnCF Montréal | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Canada | World Cup | - | - | - | - | - |
| 2026 | Canada | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Sassuolo | VĐQG Ý | 90 | - | - | - | - |
| 2025 | Canada | Giao Hữu Quốc Tế | 8 | - | - | - | - |
| 2025 | Canada | Cúp Vàng Concacaf | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Rennes | Cúp Quốc Gia Pháp | 90 | - | - | - | - |