Ismael Tajouri-Shradi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ismael Tajouri-Shradi |
| Ngày sinh | 28/03/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 168 cm |
| Cân Nặng | 64 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al Ahli Tripoli, Charlotte, Libya |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày20/08/2025 | TừAsswehly | ĐếnAl Ahli Tripoli | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừMinnesota United | ĐếnAsswehly | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2023 | TừOmonia Nicosia | ĐếnMinnesota United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2023 | TừNew England | ĐếnOmonia Nicosia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2022 | TừLos Angeles FC | ĐếnNew England | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng364,000 € |
| Ngày14/12/2021 | TừCharlotte | ĐếnLos Angeles FC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng364,000 € |
| Ngày14/12/2021 | TừNew York City | ĐếnCharlotte | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2018 | TừAustria Wien | ĐếnNew York City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừRheindorf Altach | ĐếnAustria Wien | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2015 | TừAustria Wien | ĐếnRheindorf Altach | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừRheindorf Altach | ĐếnAustria Wien | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2014 | TừAustria Wien | ĐếnRheindorf Altach | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2013 | TừAustria Wien II | ĐếnAustria Wien | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Al Ahli Tripoli | VĐQG Libya | - | 2 | - | - | - |
| 2024-2025 | Asswehly | VĐQG Libya | - | 1 | 3 | - | - |
| 2023-2024 | Asswehly | VĐQG Libya | 22 | - | - | - | - |
| 2023 | Minnesota United | Giải nhà nghề Mỹ | 18 | - | - | - | - |
| 2023 | Minnesota United | Leagues Cup | 18 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Omonia Nicosia | VĐQG Síp | 29 | - | - | - | - |