Isnik Alimi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Isnik Alimi |
| Ngày sinh | 02/02/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 81 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Dalian Yingbo, North Macedonia |
| Số áo | 21 |
| Giá trị chuyển nhượng | 400,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày20/01/2025 | TừSepsi | ĐếnDalian Yingbo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
| Ngày01/07/2023 | TừQabala | ĐếnSepsi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2021 | TừAtalanta | ĐếnQabala | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừŠibenik | ĐếnAtalanta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/09/2020 | TừAtalanta | ĐếnŠibenik | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừImolese | ĐếnAtalanta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2019 | TừAtalanta | ĐếnImolese | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2019 | TừRimini | ĐếnAtalanta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2018 | TừAtalanta | ĐếnRimini | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2018 | TừVicenza | ĐếnAtalanta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2017 | TừAtalanta | ĐếnVicenza | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừForlì | ĐếnAtalanta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2016 | TừAtalanta | ĐếnForlì | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Dalian Yingbo | VĐQG Trung Quốc | - | 1 | - | - | 2 |
| 2026 | North Macedonia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | North Macedonia | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | North Macedonia | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Dalian Yingbo | Cúp FA Trung Quốc | 4 | - | - | - | - |
| 2025 | Dalian Yingbo | VĐQG Trung Quốc | 4 | - | - | - | - |