Issa Kabore
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Issa Kabore |
| Ngày sinh | 12/05/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Wrexham, Manchester City, Burkina Faso |
| Hợp đồng | 01/09/2025 - |
| Số áo | 29 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/09/2025 | TừManchester City | ĐếnWrexham | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừWerder Bremen | ĐếnManchester City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2025 | TừManchester City | ĐếnWerder Bremen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2024 | TừBenfica | ĐếnManchester City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2024 | TừManchester City | ĐếnBenfica | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2024 | TừLuton Town | ĐếnManchester City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2023 | TừManchester City | ĐếnLuton Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừOlympique Marseille | ĐếnManchester City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2022 | TừManchester City | ĐếnOlympique Marseille | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừTroyes | ĐếnManchester City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừManchester City | ĐếnTroyes | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừMechelen | ĐếnManchester City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2020 | TừManchester City | ĐếnMechelen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2020 | TừMechelen | ĐếnManchester City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,500,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Burkina Faso | Vô Địch Châu Phi | 9 | - | - | - | - |
| 2025 | Burkina Faso | Giao Hữu Quốc Tế | 9 | - | - | - | - |
| 2026 | Burkina Faso | Vòng Loại WC Châu Phi | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Benfica | C1 Châu Âu | - | - | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Manchester City | Ngoại Hạng Anh | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Benfica | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 28 | - | - | - | - |