Ítalo de Carvalho Rocha Lima

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ítalo de Carvalho Rocha Lima |
| Ngày sinh | 07/11/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Paysandu, Volta Redonda |
| Số áo | 17 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/06/2025 | TừSeoul E. | ĐếnVolta Redonda | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2025 | TừVolta Redonda | ĐếnSeoul E. | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2024 | TừDaegu | ĐếnVolta Redonda | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2024 | TừVolta Redonda | ĐếnDaegu | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/04/2023 | TừAmérica RN | ĐếnVolta Redonda | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/12/2022 | TừAmazonas | ĐếnAmérica RN | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/04/2022 | TừAzuriz | ĐếnAmazonas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/04/2022 | TừLuverdense | ĐếnAzuriz | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2022 | TừAzuriz | ĐếnLuverdense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/11/2021 | TừXV de Piracicaba | ĐếnAzuriz | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2021 | TừAzuriz | ĐếnXV de Piracicaba | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/02/2021 | TừAPOEL | ĐếnAzuriz | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừDoxa | ĐếnAPOEL | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2019 | TừAPOEL | ĐếnDoxa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2019 | TừPonte Preta | ĐếnAPOEL | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/04/2019 | TừXV de Piracicaba | ĐếnPonte Preta | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Paysandu | Hạng Hai Brazil | - | 3 | - | - | - |
| 2025 | Seoul E. | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 10 | - | - | - | - |
| 2025 | Seoul E. | Hạng Hai Hàn Quốc | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Daegu | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 17 | - | - | - | - |
| 2024 | Daegu | VĐQG Hàn Quốc | 17 | - | - | - | - |
| 2024 | Volta Redonda | Copa do Brasil | 9 | - | - | - | - |