Itamar Shviro
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Itamar Shviro |
| Ngày sinh | 17/06/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ironi Tiberias |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/07/2025 | TừMaccabi Netanya | ĐếnIroni Tiberias | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừHapoel Tel Aviv | ĐếnMaccabi Netanya | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2025 | TừMaccabi Netanya | ĐếnHapoel Tel Aviv | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/09/2023 | TừIroni Kiryat Shmona | ĐếnMaccabi Netanya | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng440,000 € |
| Ngày01/07/2022 | TừHapoel Be'er Sheva | ĐếnIroni Kiryat Shmona | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng280,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừIroni Kiryat Shmona | ĐếnHapoel Be'er Sheva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2021 | TừHapoel Be'er Sheva | ĐếnIroni Kiryat Shmona | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2020 | TừHapoel Rishon LeZion | ĐếnHapoel Be'er Sheva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2018 | TừHapoel Be'er Sheva | ĐếnHapoel Rishon LeZion | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Hapoel Tel Aviv | Cúp Quốc Gia Israel | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Maccabi Netanya | Cúp Quốc Gia Israel | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Maccabi Netanya | VĐQG Israel | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Maccabi Netanya | Cúp Quốc Gia Israel | 99 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Maccabi Netanya | VĐQG Israel | 99 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Israel | UEFA Nations League | 15 | - | - | - | - |