Itzik Shoolmayster

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Itzik Shoolmayster |
| Ngày sinh | 31/10/1997 (29 Tuổi) |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ironi Kiryat Shmona, Hapoel Hadera |
| Số áo | 17 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày21/11/2025 | TừTBC | ĐếnIroni Kiryat Shmona | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2023 | TừMaccabi Kabilio Jaffa | ĐếnHapoel Hadera | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/09/2022 | TừHapoel Tel Aviv | ĐếnMaccabi Kabilio Jaffa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/09/2022 | TừHapoel Tel Aviv | ĐếnMaccabi Kabilio Jaffa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừMaccabi Ahi Nazareth | ĐếnHapoel Tel Aviv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2021 | TừHapoel Tel Aviv | ĐếnMaccabi Ahi Nazareth | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừHapoel Petah Tikva | ĐếnHapoel Tel Aviv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/09/2020 | TừHapoel Tel Aviv | ĐếnHapoel Petah Tikva | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2020 | TừKafr Qasim | ĐếnHapoel Tel Aviv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2019 | TừHapoel Tel Aviv | ĐếnKafr Qasim | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừHapoel Rishon LeZion | ĐếnHapoel Tel Aviv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2018 | TừHapoel Tel Aviv | ĐếnHapoel Rishon LeZion | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Hapoel Hadera | Cúp Quốc Gia Israel | 17 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hapoel Hadera | VĐQG Israel | 17 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hapoel Hadera | Cúp Quốc Gia Israel | 17 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hapoel Hadera | VĐQG Israel | 17 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Hapoel Hadera | Cúp Quốc Gia Israel | 17 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Maccabi Ahi Nazareth | Cúp Quốc Gia Israel | 17 | - | - | - | - |