Iuri José Picanço Medeiros

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Iuri José Picanço Medeiros |
| Ngày sinh | 10/07/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 66 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Újpest, Al Nasr |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/07/2025 | TừHapoel Be'er Sheva | ĐếnÚjpest | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2025 | TừTBC | ĐếnHapoel Be'er Sheva | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừSporting Braga | ĐếnAl Nasr | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
| Ngày01/07/2021 | TừNürnberg | ĐếnSporting Braga | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng800,000 € |
| Ngày30/06/2021 | TừSporting Braga | ĐếnNürnberg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2020 | TừNürnberg | ĐếnSporting Braga | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2019 | TừSporting CP | ĐếnNürnberg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừLegia Warszawa | ĐếnSporting CP | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2019 | TừSporting CP | ĐếnLegia Warszawa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2019 | TừGenoa | ĐếnSporting CP | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2018 | TừSporting CP | ĐếnGenoa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng670,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừBoavista | ĐếnSporting CP | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2016 | TừSporting CP | ĐếnBoavista | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừMoreirense | ĐếnSporting CP | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/08/2015 | TừSporting CP | ĐếnMoreirense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừSporting CP II | ĐếnSporting CP | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừArouca | ĐếnSporting CP II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2015 | TừSporting CP II | ĐếnArouca | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Hapoel Be'er Sheva | Cúp Quốc Gia Israel | 45 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hapoel Be'er Sheva | Europa Conference League | 45 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hapoel Be'er Sheva | VĐQG Israel | - | 1 | - | - | 2 |
| 2023-2024 | Al Nasr | VĐQG UAE | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Al Nasr | Cúp Vùng Vịnh UAE | 10 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Sporting Braga | Europa Conference League | 45 | - | - | - | - |