Iury Lirio Freitas de Castilho
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Iury Lirio Freitas de Castilho |
| Ngày sinh | 06/09/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sport Recife, Coritiba |
| Số áo | 7 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/01/2026 | TừCoritiba | ĐếnSport Recife | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/06/2025 | TừMirassol | ĐếnCoritiba | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2024 | TừVitória | ĐếnMirassol | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2023 | TừCuiabá | ĐếnVitória | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2023 | TừPortimonense SAD | ĐếnCuiabá | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừCeará | ĐếnPortimonense SAD | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừPortimonense SAD | ĐếnCeará | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừCSA | ĐếnPortimonense SAD | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2021 | TừPortimonense SAD | ĐếnCSA | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2020 | TừRenofa Yamaguchi | ĐếnPortimonense SAD | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2020 | TừPortimonense SAD | ĐếnRenofa Yamaguchi | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2019 | TừAl Nasr | ĐếnPortimonense SAD | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừAl-Fayha | ĐếnAl Nasr | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2019 | TừAl Nasr | ĐếnAl-Fayha | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừZorya Luhansk | ĐếnAl Nasr | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,250,000 € |
| Ngày21/07/2017 | TừAvaí | ĐếnZorya Luhansk | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừAvaí U20 | ĐếnAvaí | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Sport Recife | Hạng Nhất Brazil | - | 1 | 1 | 1 | 3 |
| 2026 | Sport Recife | Copa do Nordeste Brasil | - | 2 | 1 | - | - |
| 2025 | Mirassol | VĐQG Brazil | 77 | - | - | - | - |
| 2024 | Vitória | VĐQG Brazil | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | Mirassol | Hạng Nhất Brazil | 77 | - | - | - | - |
| 2024 | Vitória | Copa do Brasil | 7 | - | - | - | - |