Ivan Ignatyev
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ivan Ignatyev |
| Ngày sinh | 06/01/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Orenburg, Arsenal Tula |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày29/01/2026 | TừOrenburg | ĐếnArsenal Tula | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2025 | TừJS Kabylie | ĐếnOrenburg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/02/2025 | TừUrartu | ĐếnJS Kabylie | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừTBC | ĐếnUrartu | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2024 | TừSochi | ĐếnŽelezničar Pančevo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừLokomotiv Moskva | ĐếnSochi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2022 | TừRubin Kazan | ĐếnLokomotiv Moskva | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừKrylya Sovetov | ĐếnRubin Kazan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2022 | TừRubin Kazan | ĐếnKrylya Sovetov | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừKrasnodar | ĐếnRubin Kazan | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng7,000,000 € |
| Ngày01/01/2001 | TừJS Kabylie | ĐếnOrenburg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | JS Kabylie | Cúp Quốc Gia Algeria | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | JS Kabylie | VĐQG Algeria | - | 4 | - | - | - |
| 2024-2025 | Urartu | Europa Conference League | - | - | 1 | - | - |
| 2024-2025 | Urartu | VĐQG Armenia | 85 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sochi | Cúp Quốc Gia Nga | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Urartu | C1 Châu Âu | 85 | - | - | - | - |