Ivan Ilić
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ivan Ilić |
| Ngày sinh | 17/03/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Torino, Serbia |
| Hợp đồng | 01/07/2023 - 30/06/2027 |
| Số áo | 17 |
| Giá trị chuyển nhượng | 15,700,000 € |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2023 | TừHellas Verona | ĐếnTorino | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng15,700,000 € |
| Ngày30/06/2023 | TừTorino | ĐếnHellas Verona | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2023 | TừHellas Verona | ĐếnTorino | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2021 | TừManchester City U21 | ĐếnHellas Verona | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng7,500,000 € |
| Ngày30/06/2021 | TừHellas Verona | ĐếnManchester City U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/09/2020 | TừManchester City U21 | ĐếnHellas Verona | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừNAC Breda | ĐếnManchester City U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2019 | TừManchester City U21 | ĐếnNAC Breda | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừManchester City U18 | ĐếnManchester City U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừZemun | ĐếnManchester City U18 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2019 | TừManchester City U18 | ĐếnZemun | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừCrvena Zvezda U19 | ĐếnManchester City U18 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2017 | TừManchester City U18 | ĐếnCrvena Zvezda U19 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Torino | VĐQG Ý | - | - | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Serbia | UEFA Nations League | 17 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Torino | VĐQG Ý | 8 | 1 | - | - | 4 |
| 2024-2025 | Torino | Cúp Ý | 8 | - | - | - | - |
| 2024 | Serbia | Giao Hữu Quốc Tế | 17 | - | - | - | - |
| 2024 | Serbia | EURO | 17 | - | - | - | - |