Ivan Kokonov
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ivan Kokonov |
| Ngày sinh | 17/08/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Montana |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày14/01/2025 | TừEtar | ĐếnMontana | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừArda | ĐếnEtar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2019 | TừDunav 2010 | ĐếnArda | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừMontana | ĐếnDunav 2010 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/09/2017 | TừCherno More | ĐếnMontana | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừMontana | ĐếnCherno More | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2016 | TừBeroe | ĐếnMontana | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừCherno More | ĐếnBeroe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừSlavia Sofia | ĐếnCherno More | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/06/2013 | TừBotev Vratsa | ĐếnSlavia Sofia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừSlavia Sofia | ĐếnBotev Vratsa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/06/2012 | TừBotev Vratsa | ĐếnSlavia Sofia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2011 | TừSlavia Sofia | ĐếnBotev Vratsa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Montana | Hạng Nhất Bulgaria | - | 2 | 1 | - | 2 |
| 2024-2025 | Etar | Hạng Hai Bulgaria | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Montana | Hạng Hai Bulgaria | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Montana | Cúp Quốc Gia Bulgaria | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Arda | Hạng Nhất Bulgaria | 17 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Arda | Cúp Quốc Gia Bulgaria | 17 | - | - | - | - |