Ivan Pešić

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ivan Pešić |
| Ngày sinh | 06/04/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Chindia Târgovişte, Šibenik |
| Số áo | 77 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày17/07/2025 | TừTBC | ĐếnChindia Târgovişte | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/02/2024 | TừRudeš | ĐếnChindia Târgovişte | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/09/2023 | TừAlashkert | ĐếnRudeš | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/02/2023 | TừKaspiy | ĐếnAlashkert | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2022 | TừDinamo Minsk | ĐếnKaspiy | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/04/2022 | TừVorskla | ĐếnDinamo Minsk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừVoluntari | ĐếnVorskla | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/02/2021 | TừVorskla | ĐếnVoluntari | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2020 | TừKaisar | ĐếnVorskla | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2020 | TừDinamo Bucureşti | ĐếnKaisar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừShakhter Karagandy | ĐếnDinamo Bucureşti | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/02/2019 | TừDinamo Bucureşti | ĐếnShakhter Karagandy | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2018 | TừHajduk Split | ĐếnDinamo Bucureşti | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng50,000 € |
| Ngày01/07/2017 | TừSplit | ĐếnHajduk Split | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/09/2012 | TừAustria Klagenfurt | ĐếnŠibenik | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2012 | TừHajduk Split | ĐếnAustria Klagenfurt | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Chindia Târgovişte | Hạng Hai Romania | 77 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Rudeš | VĐQG Croatia | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Rudeš | Cúp Quốc Gia Croatia | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Chindia Târgovişte | Cúp Quốc Gia Romania | 77 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Chindia Târgovişte | Hạng Hai Romania | 77 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Alashkert | Europa Conference League | 98 | - | - | - | - |