Iván Sánchez Aguayo

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Iván Sánchez Aguayo |
| Ngày sinh | 23/09/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 169 cm |
| Cân Nặng | 64 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sepahan |
| Số áo | 10 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày18/08/2025 | TừReal Valladolid | ĐếnSepahan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừBirmingham City | ĐếnReal Valladolid | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừReal Valladolid | ĐếnBirmingham City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừBirmingham City | ĐếnReal Valladolid | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2020 | TừElche | ĐếnBirmingham City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừAlbacete | ĐếnElche | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng150,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừElche | ĐếnAlbacete | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2017 | TừAlbacete | ĐếnElche | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừAlmería | ĐếnAlbacete | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừAlbacete | ĐếnAlmería | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2017 | TừAlmería | ĐếnAlbacete | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Real Valladolid | VĐQG Tây Ban Nha | 10 | 2 | 1 | - | 4 |
| 2024-2025 | Real Valladolid | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Real Valladolid | Hạng Hai Tây Ban Nha | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Real Valladolid | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 10 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Real Valladolid | VĐQG Tây Ban Nha | 21 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Real Valladolid | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 21 | - | - | - | - |