Ivan Šaponjić

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ivan Šaponjić |
| Ngày sinh | 02/08/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 86 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Diósgyőr, Slovan Bratislava |
| Số áo | 9 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừMOL Fehérvár | ĐếnDiósgyőr | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2025 | TừTBC | ĐếnMOL Fehérvár | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừÜmraniyespor | ĐếnSlovan Bratislava | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/08/2023 | TừSlovan Bratislava | ĐếnÜmraniyespor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừBandırmaspor | ĐếnSlovan Bratislava | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2023 | TừSlovan Bratislava | ĐếnBandırmaspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2022 | TừAtlético Madrid | ĐếnSlovan Bratislava | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừCádiz | ĐếnAtlético Madrid | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2021 | TừAtlético Madrid | ĐếnCádiz | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2019 | TừBenfica II | ĐếnAtlético Madrid | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừZulte-Waregem | ĐếnBenfica II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2017 | TừBenfica II | ĐếnZulte-Waregem | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2016 | TừPartizan | ĐếnBenfica II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | MOL Fehérvár | Europa Conference League | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | MOL Fehérvár | VĐQG Hungary | - | 4 | - | - | 5 |
| 2024-2025 | MOL Fehérvár | Cúp Quốc Gia Hungary | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Slovan Bratislava | C1 Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ümraniyespor | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Slovan Bratislava | Cúp Quốc Gia Slovakia | - | - | - | - | - |