Ivanildo Jorge Mendes Fernandes
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ivanildo Jorge Mendes Fernandes |
| Ngày sinh | 26/03/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 194 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Nacional, Cape Verde Islands |
| Hợp đồng | 22/01/2025 - 30/06/2027 |
| Số áo | 5 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày22/01/2025 | TừTBC | ĐếnNacional | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2023 | TừVizela | ĐếnKalba | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/08/2021 | TừSporting CP | ĐếnVizela | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừAlmería | ĐếnSporting CP | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2021 | TừSporting CP | ĐếnAlmería | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2020 | TừSporting CP U23 | ĐếnSporting CP | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2020 | TừRizespor | ĐếnSporting CP U23 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2020 | TừSporting CP U23 | ĐếnRizespor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2020 | TừTrabzonspor | ĐếnSporting CP U23 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2019 | TừSporting CP U23 | ĐếnTrabzonspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừMoreirense | ĐếnSporting CP U23 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2018 | TừSporting CP U23 | ĐếnMoreirense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừSporting CP II | ĐếnSporting CP U23 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Cape Verde Islands | Vòng Loại WC Châu Phi | 5 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Nacional | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 14 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Nacional | VĐQG Bồ Đào Nha | 14 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Nacional | Cúp Liên Đoàn Bồ Đào Nha | 14 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Kalba | VĐQG UAE | 6 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Vizela | VĐQG Bồ Đào Nha | - | - | - | - | - |