Jokull Andersson
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jokull Andersson |
| Ngày sinh | 25/08/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 194 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | FH |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/02/2026 | TừAfturelding | ĐếnFH | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/02/2025 | TừReading | ĐếnAfturelding | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2024 | TừAfturelding | ĐếnReading | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2024 | TừReading | ĐếnAfturelding | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2024 | TừCarlisle United | ĐếnReading | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2023 | TừReading | ĐếnCarlisle United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2023 | TừStevenage | ĐếnReading | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2023 | TừReading | ĐếnStevenage | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2023 | TừExeter City | ĐếnReading | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2023 | TừReading | ĐếnExeter City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừReading U21 | ĐếnReading | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2022 | TừMorecambe | ĐếnReading U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2021 | TừReading U21 | ĐếnMorecambe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2021 | TừExeter City | ĐếnReading U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2021 | TừReading U21 | ĐếnExeter City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2021 | TừMorecambe | ĐếnReading U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2021 | TừReading U21 | ĐếnMorecambe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/11/2020 | TừExeter City | ĐếnReading U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/10/2020 | TừReading U21 | ĐếnExeter City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừReading U18 | ĐếnReading U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | FH | VĐQG Iceland | - | - | - | - | - |
| 2025 | Afturelding | VĐQG Iceland | - | - | - | - | - |
| 2025 | Afturelding | Cúp Quốc Gia Iceland | 1 | - | - | - | - |
| 2024 | Afturelding | Hạng Nhất Iceland | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Reading | FA Cup Anh | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Carlisle United | Hạng Hai Anh | 25 | - | - | - | - |