Ja-Ryoung Ku
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ja-Ryoung Ku |
| Ngày sinh | 06/04/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Eastern |
| Số áo | 15 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày18/08/2025 | TừBucheon 1995 | ĐếnEastern | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/02/2025 | TừJeonbuk Motors | ĐếnBucheon 1995 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2020 | TừSuwon Bluewings | ĐếnJeonbuk Motors | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Bucheon 1995 | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 55 | - | - | - | - |
| 2025 | Bucheon 1995 | Hạng Hai Hàn Quốc | - | - | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Jeonbuk Motors | Cúp Châu Á | - | - | - | - | - |
| 2024 | Jeonbuk Motors | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 15 | - | - | - | - |
| 2024 | Jeonbuk Motors | VĐQG Hàn Quốc | 15 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Jeonbuk Motors | C1 Châu Á | 15 | - | - | - | - |