Jacinto Muondo Dala
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jacinto Muondo Dala |
| Ngày sinh | 13/07/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al Wakrah, Angola |
| Số áo | 10 |
| Giá trị chuyển nhượng | 1,500,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2022 | TừRio Ave | ĐếnAl Wakrah | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừAl Wakrah | ĐếnRio Ave | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2021 | TừRio Ave | ĐếnAl Wakrah | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2020 | TừSporting CP | ĐếnRio Ave | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng375,000 € |
| Ngày27/07/2020 | TừRio Ave | ĐếnSporting CP | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2020 | TừSporting CP | ĐếnRio Ave | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2020 | TừAntalyaspor | ĐếnSporting CP | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/08/2019 | TừSporting CP | ĐếnAntalyaspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừRio Ave | ĐếnSporting CP | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2018 | TừSporting CP | ĐếnRio Ave | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2018 | TừSporting CP II | ĐếnSporting CP | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | Từ1º de Agosto | ĐếnSporting CP II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Angola | Vô Địch Châu Phi | - | - | - | - | - |
| 2026 | Angola | Vòng Loại WC Châu Phi | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Wakrah | Cúp Châu Á | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Wakrah | VĐQG Qatar | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Wakrah | QSL Cup Qatar | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Al Wakrah | C1 Châu Á | 10 | - | - | - | - |