Jack Hendry
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jack Hendry |
| Ngày sinh | 07/05/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 192 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al Ettifaq, Scotland |
| Hợp đồng | 26/07/2023 - 30/06/2026 |
| Số áo | 13 |
| Giá trị chuyển nhượng | 6,900,000 € |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày26/07/2023 | TừClub Brugge | ĐếnAl Ettifaq | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng6,900,000 € |
| Ngày26/01/2023 | TừCremonese | ĐếnClub Brugge | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2022 | TừClub Brugge | ĐếnCremonese | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng600,000 € |
| Ngày31/08/2021 | TừKV Oostende | ĐếnClub Brugge | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,500,000 € |
| Ngày01/07/2021 | TừCeltic | ĐếnKV Oostende | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,100,000 € |
| Ngày30/06/2021 | TừKV Oostende | ĐếnCeltic | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2020 | TừCeltic | ĐếnKV Oostende | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2020 | TừMelbourne City | ĐếnCeltic | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2020 | TừCeltic | ĐếnMelbourne City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừDundee | ĐếnCeltic | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,600,000 € |
| Ngày05/07/2017 | TừWigan Athletic | ĐếnDundee | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2017 | TừMilton Keynes Dons | ĐếnWigan Athletic | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2016 | TừWigan Athletic | ĐếnMilton Keynes Dons | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2016 | TừShrewsbury Town | ĐếnWigan Athletic | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/03/2016 | TừWigan Athletic | ĐếnShrewsbury Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2015 | TừPartick Thistle | ĐếnWigan Athletic | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng340,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Scotland | World Cup | - | - | - | - | - |
| 2026 | Scotland | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Al Ettifaq | VĐQG Ả Rập Saudi | 4 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Scotland | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Scotland | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Scotland | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |