Jack Lahne
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jack Lahne |
| Ngày sinh | 24/10/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Austria Lustenau |
| Số áo | 99 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/01/2025 | TừEgersund | ĐếnAustria Lustenau | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2024 | TừAmiens SC | ĐếnEgersund | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2023 | TừStart | ĐếnAmiens SC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/03/2023 | TừAmiens SC | ĐếnStart | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/02/2023 | TừÚjpest | ĐếnAmiens SC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2022 | TừAmiens SC | ĐếnÚjpest | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừBotev Plovdiv | ĐếnAmiens SC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/02/2022 | TừAmiens SC | ĐếnBotev Plovdiv | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừHäcken | ĐếnAmiens SC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/03/2021 | TừAmiens SC | ĐếnHäcken | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2020 | TừÖrebro | ĐếnAmiens SC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/02/2020 | TừAmiens SC | ĐếnÖrebro | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừBrommapojkarna | ĐếnAmiens SC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừAIK | ĐếnBrommapojkarna | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/04/2019 | TừAmiens U19 | ĐếnBrommapojkarna | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2019 | TừBrommapojkarna | ĐếnAmiens U19 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Austria Lustenau | Hạng Nhất Áo | 32 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Austria Lustenau | Cúp Quốc Gia Áo | 32 | - | - | - | - |
| 2024 | Egersund | Cúp Quốc Gia Na Uy | - | - | - | - | - |
| 2024 | Egersund | Hạng Hai Na Uy | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Amiens SC | Cúp Quốc Gia Pháp | 14 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Amiens SC | Hạng Hai Pháp | 37 | - | - | - | - |