Jack Marriott
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jack Marriott |
| Ngày sinh | 09/09/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Reading |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày26/08/2025 | TừWrexham | ĐếnReading | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừFleetwood Town | ĐếnWrexham | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2023 | TừPeterborough United | ĐếnFleetwood Town | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừDerby County | ĐếnPeterborough United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2021 | TừSheffield Wednesday | ĐếnDerby County | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/10/2020 | TừDerby County | ĐếnSheffield Wednesday | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2018 | TừPeterborough United | ĐếnDerby County | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,400,000 € |
| Ngày01/07/2017 | TừLuton Town | ĐếnPeterborough United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày01/07/2015 | TừIpswich Town | ĐếnLuton Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2015 | TừColchester United | ĐếnIpswich Town | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2015 | TừIpswich Town | ĐếnColchester United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2015 | TừWoking | ĐếnIpswich Town | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/09/2014 | TừIpswich Town | ĐếnWoking | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/09/2014 | TừCarlisle United | ĐếnIpswich Town | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/08/2014 | TừIpswich Town | ĐếnCarlisle United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/04/2014 | TừWoking | ĐếnIpswich Town | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2014 | TừIpswich Town | ĐếnWoking | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2014 | TừGillingham | ĐếnIpswich Town | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2014 | TừIpswich Town | ĐếnGillingham | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2014 | TừWoking | ĐếnIpswich Town | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/11/2013 | TừIpswich Town | ĐếnWoking | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừIpswich Town U18 | ĐếnIpswich Town | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2001 | TừWrexham | ĐếnReading | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Wrexham | FA Cup Anh | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Wrexham | Hạng Hai Anh | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Wrexham | EFL Trophy Anh | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Wrexham | Cúp Liên Đoàn Anh | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Wrexham | Giao Hữu CLB | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Fleetwood Town | FA Cup Anh | - | - | - | - | - |