Jack Powell
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jack Powell |
| Ngày sinh | 29/01/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 62 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Crewe Alexandra |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2023 | TừCrawley Town | ĐếnCrewe Alexandra | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừAldershot Town | ĐếnCrawley Town | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/09/2019 | TừCrawley Town | ĐếnAldershot Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2019 | TừMaidstone United | ĐếnCrawley Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/10/2018 | TừEbbsfleet United | ĐếnMaidstone United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2016 | TừMillwall | ĐếnEbbsfleet United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2016 | TừBraintree Town | ĐếnMillwall | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/03/2016 | TừMillwall | ĐếnBraintree Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2016 | TừBraintree Town | ĐếnMillwall | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/11/2015 | TừMillwall | ĐếnBraintree Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừWest Ham United U21 | ĐếnMillwall | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừWest Ham U18 | ĐếnWest Ham United U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Crewe Alexandra | FA Cup Anh | 23 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Crewe Alexandra | Hạng Ba Anh | 23 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Crewe Alexandra | EFL Trophy Anh | 23 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Crewe Alexandra | Cúp Liên Đoàn Anh | 23 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Crewe Alexandra | FA Cup Anh | 23 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Crewe Alexandra | Hạng Ba Anh | 23 | - | - | - | - |