Jack Vale
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jack Vale |
| Ngày sinh | 03/03/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Northampton Town, Blackburn Rovers |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày18/09/2025 | TừTBC | ĐếnNorthampton Town | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừMotherwell | ĐếnBlackburn Rovers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2025 | TừMotherwell | ĐếnBlackburn Rovers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2024 | TừBlackburn Rovers | ĐếnMotherwell | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2024 | TừMotherwell | ĐếnBlackburn Rovers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2024 | TừBlackburn Rovers | ĐếnMotherwell | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2024 | TừLincoln City | ĐếnBlackburn Rovers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2023 | TừBlackburn Rovers | ĐếnLincoln City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừBlackburn Rovers U21 | ĐếnBlackburn Rovers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừHalifax Town | ĐếnBlackburn Rovers U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/09/2021 | TừBlackburn Rovers U21 | ĐếnHalifax Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2021 | TừRochdale | ĐếnBlackburn Rovers U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừBlackburn Rovers U21 | ĐếnRochdale | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/04/2020 | TừBarrow | ĐếnBlackburn Rovers U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/03/2020 | TừBlackburn Rovers U21 | ĐếnBarrow | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừBlackburn U18 | ĐếnBlackburn Rovers U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Motherwell | Cúp Quốc Gia Scotland | 77 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Motherwell | VĐQG Scotland | 77 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Blackburn Rovers | Hạng Nhất Anh | 29 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Blackburn Rovers | Cúp Liên Đoàn Anh | 29 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Motherwell | Cúp Liên Đoàn Scotland | 77 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Blackburn Rovers | Hạng Nhất Anh | - | - | - | - | - |