Jacob Hazel

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jacob Hazel |
| Ngày sinh | 15/04/1994 (32 Tuổi) |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Boston United, United of Manchester, Scarborough Athletic, St. Kitts and Nevis |
| Số áo | 9 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày21/11/2023 | TừDarlington | ĐếnBoston United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừWhitby Town | ĐếnDarlington | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừGainsborough Trinity | ĐếnScarborough Athletic | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/12/2016 | TừFarsley Celtic | ĐếnGainsborough Trinity | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/09/2016 | TừGainsborough Trinity | ĐếnFarsley Celtic | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừChesterfield | ĐếnUnited of Manchester | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2014 | TừUnited of Manchester | ĐếnChesterfield | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/03/2014 | TừChesterfield | ĐếnUnited of Manchester | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/03/2014 | TừBradford Park Avenue | ĐếnChesterfield | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/02/2014 | TừChesterfield | ĐếnBradford Park Avenue | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/02/2014 | TừBuxton | ĐếnChesterfield | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2014 | TừChesterfield | ĐếnBuxton | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/11/2013 | TừSprint-Jeløy | ĐếnChesterfield | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừChesterfield | ĐếnSprint-Jeløy | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/04/2013 | TừWorkington | ĐếnChesterfield | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/03/2013 | TừChesterfield | ĐếnWorkington | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | St. Kitts and Nevis | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2026 | St. Kitts and Nevis | Vòng Loại WC CONCACAF | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Boston United | FA Cup Anh | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Boston United | FA Trophy Anh | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | St. Kitts and Nevis | CONCACAF Nations League | - | - | - | - | - |
| 2024 | St. Kitts and Nevis | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |